Đu, Hội, Rally.
Từ điển nhỏ cho fan mới — 18 entries. Click vào từ để xem ví dụ và từ liên quan.
- Fandom
Cộng đồng fan có tên gọi chính thức. SOOBIN có KINGDOM, HIEUTHUHAI có MOONLIGHT.
“KINGDOM official 12/2024” - Hội
Group fan trên một platform — Facebook, Zalo, Discord. Có admin, có rule.
“Hội Sài Gòn rủ đi chung” - Rally
Lời rủ đi chung concert/event do hội post — gồm địa điểm, giờ tụ tập.
“Rally trước SECC, 14h” - Fanchant
Lời hô đồng thanh trong concert giữa các đoạn nhạc — thường do fanbase tự sáng tác.
“Tập fanchant trước show” - Lightstick
Đèn cầm tay biểu tượng của một fandom. Mỗi idol có lightstick riêng — đồng bộ trong concert.
“Lightstick KINGDOM màu vàng-cam” - Fanmeet
Sự kiện gặp gỡ trực tiếp giữa idol và fan, thường nhỏ hơn concert. Ưu tiên thành viên fandom.
“Fanmeet đăng ký giới hạn” - Friend Zone
Hội cộng đồng tự lập, không chính thức từ artist. Phổ biến với indie và artist chưa có fandom.
“Indie Saigon Lovers · Friend Zone của Chillies” - Project
Hoạt động do fanbase tổ chức cho idol — quà sinh nhật, billboard, donate, concert lightstick.
“Project tặng SOOBIN 5 năm debut” - Comeback
Idol trở lại sau hiatus với album/tour/MV mới. Fandom thường tổ chức watch party + project.
“Comeback SOOBIN tháng 12” - Standee
Bảng đứng to in hình idol để chụp ảnh tại event. Fandom đặt làm nhân dịp comeback hoặc sinh nhật.
“Standee KINGDOM ở Highlands Q1” - Photocard
Thẻ ảnh in hình idol, kích thước credit card. Trao đổi giữa fan, hoặc tặng kèm vé concert.
“Trade photocard SOOBIN tour 2025” - Bias
Idol bạn đặc biệt yêu thích nhất trong một group hoặc tổng thể. Mượn từ K-pop, dùng phổ biến với V-pop.
“Bias của tao là Wean Lê”