T7 · 06.06.2026 · HCMC
FB ↗EN · VI
>>Tiếng fandom · 101

Đu, Hội, Rally.

Từ điển nhỏ cho fan mới — 18 entries. Click vào từ để xem ví dụ và từ liên quan.

  • Verb · động từ
    Đu

    Theo dõi, ủng hộ một idol/nghệ sĩ. "Đu Soobin" = follow Soobin.

    e.g.Đang đu ai mới vậy?
  • Noun · danh từ
    Fandom

    Cộng đồng fan có tên gọi chính thức. SOOBIN có KINGDOM, HIEUTHUHAI có MOONLIGHT.

    e.g.KINGDOM official 12/2024
  • Noun · danh từ
    Hội

    Group fan trên một platform — Facebook, Zalo, Discord. Có admin, có rule.

    e.g.Hội Sài Gòn rủ đi chung
  • Noun · danh từ
    Rally

    Lời rủ đi chung concert/event do hội post — gồm địa điểm, giờ tụ tập.

    e.g.Rally trước SECC, 14h
  • Phrase · cụm từ
    Cúp sinh nhật

    Project góp tiền tổ chức cafe/billboard/donate nhân dịp sinh nhật idol.

    e.g.Cúp 14/12 cho Soobin
  • Noun · danh từ
    Fanchant

    Lời hô đồng thanh trong concert giữa các đoạn nhạc — thường do fanbase tự sáng tác.

    e.g.Tập fanchant trước show
  • Noun · danh từ
    Lightstick

    Đèn cầm tay biểu tượng của một fandom. Mỗi idol có lightstick riêng — đồng bộ trong concert.

    e.g.Lightstick KINGDOM màu vàng-cam
  • Noun · danh từ
    Fanmeet

    Sự kiện gặp gỡ trực tiếp giữa idol và fan, thường nhỏ hơn concert. Ưu tiên thành viên fandom.

    e.g.Fanmeet đăng ký giới hạn
  • Phrase · cụm từ
    Rủ đi chung

    Hành động một fan/admin lập rally, mời người khác đi chung event. Chia chỗ ở, đi xe pool.

    e.g.Có ai rủ đi chung concert HCMC không?
  • Other · từ khác
    Verified

    Hội fan đã được Đu Idol kiểm chứng — admin rõ, link public, hoạt động ≥ 3 tháng.

    e.g.Hội KINGDOM Sài Gòn ✓ verified
  • Noun · danh từ
    Friend Zone

    Hội cộng đồng tự lập, không chính thức từ artist. Phổ biến với indie và artist chưa có fandom.

    e.g.Indie Saigon Lovers · Friend Zone của Chillies
  • Phrase · cụm từ
    ATSH

    "Anh Trai Say Hi" — show truyền hình 2024 đẩy tên tuổi GenZ V-pop. SOOBIN, HIEUTHUHAI, Rhyder, HURRYKNG, Wean Lê.

    e.g.Cohort ATSH 2024
  • Phrase · cụm từ
    ATVNCG

    "Anh Trai Vượt Ngàn Chông Gai" — show 2024 cho thế hệ veteran V-pop. Hoàng Dũng, Tuấn Hưng.

    e.g.Cohort ATVNCG 2024
  • Noun · danh từ
    Project

    Hoạt động do fanbase tổ chức cho idol — quà sinh nhật, billboard, donate, concert lightstick.

    e.g.Project tặng SOOBIN 5 năm debut
  • Noun · danh từ
    Comeback

    Idol trở lại sau hiatus với album/tour/MV mới. Fandom thường tổ chức watch party + project.

    e.g.Comeback SOOBIN tháng 12
  • Noun · danh từ
    Standee

    Bảng đứng to in hình idol để chụp ảnh tại event. Fandom đặt làm nhân dịp comeback hoặc sinh nhật.

    e.g.Standee KINGDOM ở Highlands Q1
  • Noun · danh từ
    Photocard

    Thẻ ảnh in hình idol, kích thước credit card. Trao đổi giữa fan, hoặc tặng kèm vé concert.

    e.g.Trade photocard SOOBIN tour 2025
  • Noun · danh từ
    Bias

    Idol bạn đặc biệt yêu thích nhất trong một group hoặc tổng thể. Mượn từ K-pop, dùng phổ biến với V-pop.

    e.g.Bias của tao là Wean Lê
Thiếu từ nào? Submit giúp.
Lingo này còn ngắn — nếu bạn dùng từ nào fan VN hay nhắc, gửi cho chúng tôi.
+ Submit từ mới